Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020 Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

Ford Ecosport Titanium 2020

395 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Ford Ecosport Titanium 2020

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 46.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2020
  • Màu ngoại thất Đen
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

709 Triệu

Ford Everest Titanium 4x2 2018

  • Km82.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2018
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Ford Everest Titanium 4x2 2025

 Ford Everest Titanium 4x2 2025

 Ford Everest Titanium 4x2 2025

 Ford Everest Titanium 4x2 2025

 Ford Everest Titanium 4x2 2025

 Ford Everest Titanium 4x2 2025

1 Tỷ 237 Triệu

Ford Everest Titanium 4x2 2025

  • Km7.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Ford Territory Titanium 2025

Ford Territory Titanium 2025

Ford Territory Titanium 2025

Ford Territory Titanium 2025

Ford Territory Titanium 2025

Ford Territory Titanium 2025

820 Triệu

Ford Territory Titanium 2025

  • Km4.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Ford Everest Titanium 4x2 2019

 Ford Everest Titanium 4x2 2019

 Ford Everest Titanium 4x2 2019

 Ford Everest Titanium 4x2 2019

 Ford Everest Titanium 4x2 2019

735 Triệu

Ford Everest Titanium 4x2 2019

  • Km101.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

 Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

 Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

 Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

 Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

 Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

575 Triệu

Ford Ranger XLS AT 4x2 2022

  • Km51.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

1 Tỷ 339 Triệu

Ford Everest Wildtrak 4x4 2023

  • Km37.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Ford Ranger XLS AT 2021

Ford Ranger XLS AT 2021

Ford Ranger XLS AT 2021

Ford Ranger XLS AT 2021

489 Triệu

Ford Ranger XLS AT 2021

  • Km90.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Ford Everest Titanium 4x4 2023

Ford Everest Titanium 4x4 2023

Ford Everest Titanium 4x4 2023

Ford Everest Titanium 4x4 2023

Ford Everest Titanium 4x4 2023

Ford Everest Titanium 4x4 2023

1 Tỷ 289 Triệu

Ford Everest Titanium 4x4 2023

  • Km45.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất Đen

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline