Mua xe

  • Bộ lọc
  • Mức giá
  • Hãng xe
  • Kiểu dáng
  • Ngân sách
  • Năm
  • Hộp số
  • Số km
  • Màu sắc

Tất cả bộ lọc

  • Bộ lọc
  • Mức giá
  • Hãng xe
  • Kiểu dáng
  • Ngân sách
  • Năm
  • Hộp số
  • Số km
  • Màu sắc

Giá từ thấp đến cao

Giá từ cao đến thấp

Tối thiểu (triệu)

Tối đa (triệu)

Gợi ý

Dưới 500 triệu

500 đến 700 triệu

700 đến 1 tỷ

Trên 1 tỷ

Năm tối thiểu

Năm tối đa

Gợi ý

2013-2015

2016 - 2018

2019 - 2021

2022-2024

Số sàn

Số tự động

Số km tối thiểu

Số km tối đa

Gợi ý

Dưới 30.000

Dưới 50.000

Dưới 70.000

Dưới 100.000

Xanh

Xám

Nâu

Cam

Vàng

Bạc

Trắng

Đỏ

Đen

Làm mới

Áp dụng

So sánh xe

Mua xe
So sánh

144 xe rao bán

So sánh

Subaru Forester 2.0i-s ES 2019

Subaru Forester 2.0i-s ES 2019

Subaru Forester 2.0i-s ES 2019

584 Triệu

Subaru Forester 2.0i-s ES 2019

  • Km57.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Mazda Cx30 Premium 2022

Mazda Cx30 Premium 2022

Mazda Cx30 Premium 2022

Mazda Cx30 Premium 2022

Mazda Cx30 Premium 2022

Mazda Cx30 Premium 2022

568 Triệu

Mazda Cx30 Premium 2022

  • Km41.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

648 Triệu

Mitsubishi Triton AT 4x2 2024

  • Km19.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

553 Triệu

Hyundai Elantra 1.6 Đặc Biệt 2024

  • Km24.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

1 Tỷ 429 Triệu

Kia Carnival Dầu Signature 2025 15.000km

  • Km15.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

593 Triệu

Vinfast Lux SA 2.0 Base 2022

  • Km37.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

 Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

 Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

 Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

 Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

 Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

529 Triệu

Vinfast Lux A 2.0 Plus 2021

  • Km39.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Hyundai I10 1.2MT 2020

Hyundai I10 1.2MT 2020

Hyundai I10 1.2MT 2020

Hyundai I10 1.2MT 2020

Hyundai I10 1.2MT 2020

Hyundai I10 1.2MT 2020

236 Triệu

Hyundai I10 1.2MT 2020

  • Km53.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

1 Tỷ 599 Triệu

Toyota Land Cruiser VX V8 2014

  • Km154.000 km
  • Số chỗ8 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2014
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Ford  Ranger XLS MT 4x2 2022

Ford  Ranger XLS MT 4x2 2022

Ford  Ranger XLS MT 4x2 2022

Ford  Ranger XLS MT 4x2 2022

Ford  Ranger XLS MT 4x2 2022

Ford  Ranger XLS MT 4x2 2022

483 Triệu

Ford Ranger XLS MT 4x2 2022

  • Km53.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

568 Triệu

Toyota Hilux E AT 4x2 2021 51.000km

  • Km51.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

 Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

 Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

 Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

 Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

 Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

 Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

468 Triệu

Toyota Veloz CVT 2022 57.000km

  • Km57.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline