Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023  Kia Carens MT 2023  Kia Carens MT 2023  Kia Carens MT 2023  Kia Carens MT 2023  Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023

Kia Carens MT 2023

458 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Kia Carens MT 2023

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 69.000 km
  • Số ghế 7
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2023
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số sàn
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Kia Rondo AT Deluxe 2020

Kia Rondo AT Deluxe 2020

Kia Rondo AT Deluxe 2020

Kia Rondo AT Deluxe 2020

Kia Rondo AT Deluxe 2020

Kia Rondo AT Deluxe 2020

406 Triệu

Kia Rondo AT Deluxe 2020

  • Km22.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

579 Triệu

Kia Carens Luxury 2025 22.000km

  • Km22.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Kia Carens Luxury 2025

Kia Carens Luxury 2025

Kia Carens Luxury 2025

Kia Carens Luxury 2025

Kia Carens Luxury 2025

Kia Carens Luxury 2025

559 Triệu

Kia Carens Luxury 2025

  • Km38.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Kia K3 Luxury 2024 24.000km

Kia K3 Luxury 2024 24.000km

Kia K3 Luxury 2024 24.000km

519 Triệu

Kia K3 Luxury 2024 24.000km

  • Km24.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

478 Triệu

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

  • Km84.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Kia Sonet Luxury 2023

Kia Sonet Luxury 2023

Kia Sonet Luxury 2023

Kia Sonet Luxury 2023

Kia Sonet Luxury 2023

Kia Sonet Luxury 2023

479 Triệu

Kia Sonet Luxury 2023

  • Km28.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Carnival Dầu Signature 2022

Kia Carnival Dầu Signature 2022

Kia Carnival Dầu Signature 2022

Kia Carnival Dầu Signature 2022

Kia Carnival Dầu Signature 2022

Kia Carnival Dầu Signature 2022

948 Triệu

Kia Carnival Dầu Signature 2022

  • Km71.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

1 Tỷ 326 Triệu

Kia Carnival Dầu Signature 2024

  • Km38.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số sàn
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 7
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số sàn
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline