Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021 Toyota Cross V 2021 Toyota Cross V 2021 Toyota Cross V 2021 Toyota Cross V 2021 Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021

Toyota Cross V 2021

609 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Toyota Cross V 2021

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 43.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2021
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Toyota Vios E AT 2024

Toyota Vios E AT 2024

Toyota Vios E AT 2024

Toyota Vios E AT 2024

Toyota Vios E AT 2024

Toyota Vios E AT 2024

416 Triệu

Toyota Vios E AT 2024

  • Km30.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Innova E MT 2020

Toyota Innova E MT 2020

Toyota Innova E MT 2020

Toyota Innova E MT 2020

Toyota Innova E MT 2020

Toyota Innova E MT 2020

478 Triệu

Toyota Innova E MT 2020

  • Km69.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

483 Triệu

Toyota Hilux E AT 4x2 2019

  • Km98.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Camry 2.5Q 2016

Toyota Camry 2.5Q 2016

Toyota Camry 2.5Q 2016

Toyota Camry 2.5Q 2016

Toyota Camry 2.5Q 2016

Toyota Camry 2.5Q 2016

565 Triệu

Toyota Camry 2.5Q 2016

  • Km95.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2016
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Cross 1.8G 2023

Toyota Cross 1.8G 2023

Toyota Cross 1.8G 2023

Toyota Cross 1.8G 2023

Toyota Cross 1.8G 2023

Toyota Cross 1.8G 2023

598 Triệu

Toyota Cross 1.8G 2023

  • Km13.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Innova G AT 2017

Toyota Innova G AT 2017

Toyota Innova G AT 2017

Toyota Innova G AT 2017

Toyota Innova G AT 2017

Toyota Innova G AT 2017

458 Triệu

Toyota Innova G AT 2017

  • Km101.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2017
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Veloz Top 2024

Toyota Veloz Top 2024

Toyota Veloz Top 2024

Toyota Veloz Top 2024

Toyota Veloz Top 2024

Toyota Veloz Top 2024

516 Triệu

Toyota Veloz Top 2024

  • Km30.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

468 Triệu

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

  • Km162.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2016
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline