Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016 Toyota Fortuner MT Dầu 2016 Toyota Fortuner MT Dầu 2016 Toyota Fortuner MT Dầu 2016 Toyota Fortuner MT Dầu 2016 Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

468 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Toyota Fortuner MT Dầu 2016

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Dầu
  • ODO 162.000 km
  • Số ghế 7
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2016
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số sàn
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

766 Triệu

Toyota Fortuner Dầu MT 2022

  • Km23.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

742 Triệu

Toyota Fortuner AT Dầu 2021

  • Km126.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Rush S 2021 33.000km

Toyota Rush S 2021 33.000km

Toyota Rush S 2021 33.000km

Toyota Rush S 2021 33.000km

Toyota Rush S 2021 33.000km

Toyota Rush S 2021 33.000km

456 Triệu

Toyota Rush S 2021 33.000km

  • Km33.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

 Toyota Vios E AT 2025

 Toyota Vios E AT 2025

 Toyota Vios E AT 2025

 Toyota Vios E AT 2025

 Toyota Vios E AT 2025

 Toyota Vios E AT 2025

433 Triệu

Toyota Vios E AT 2025

  • Km20.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

623 Triệu

Toyota Cross 1.8V 2021

  • Km21.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Toyota Fortuner Dầu AT 2020

 Toyota Fortuner Dầu AT 2020

 Toyota Fortuner Dầu AT 2020

 Toyota Fortuner Dầu AT 2020

 Toyota Fortuner Dầu AT 2020

 Toyota Fortuner Dầu AT 2020

798 Triệu

Toyota Fortuner Dầu AT 2020

  • Km58.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Wigo MT 2021

Toyota Wigo MT 2021

Toyota Wigo MT 2021

Toyota Wigo MT 2021

Toyota Wigo MT 2021

Toyota Wigo MT 2021

257 Triệu

Toyota Wigo MT 2021

  • Km31.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Wigo G MT 2020

Toyota Wigo G MT 2020

Toyota Wigo G MT 2020

Toyota Wigo G MT 2020

Toyota Wigo G MT 2020

Toyota Wigo G MT 2020

229 Triệu

Toyota Wigo G MT 2020

  • Km64.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số sàn
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 7
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số sàn
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Dầu

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline