Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024  Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024  Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024  Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024  Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024  Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

665 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Ford Ranger XLS 4x2 AT 2024

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Dầu
  • ODO 14.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2024
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

489 Triệu

Ford Ranger XLS MT 4x2 2021

  • Km91.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

647 Triệu

Ford Ranger XLS AT 4x2 2024

  • Km15.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Ford Everest Titanium 4x4 2025

Ford Everest Titanium 4x4 2025

Ford Everest Titanium 4x4 2025

Ford Everest Titanium 4x4 2025

Ford Everest Titanium 4x4 2025

Ford Everest Titanium 4x4 2025

1 Tỷ 450 Triệu

Ford Everest Titanium 4x4 2025

  • Km7.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

514 Triệu

Ford Ranger XLS AT 4x2 2021

  • Km129.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Dầu

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline