Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016  Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

Honda City 1.5 CVT 2016

325 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Honda City 1.5 CVT 2016

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 32.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2016
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Honda Civic RS 2023

Honda Civic RS 2023

Honda Civic RS 2023

Honda Civic RS 2023

748 Triệu

Honda Civic RS 2023

  • Km20.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

437 Triệu

Honda City L 2023

  • Km14.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Honda City G sensing 2023

Honda City G sensing 2023

Honda City G sensing 2023

Honda City G sensing 2023

Honda City G sensing 2023

Honda City G sensing 2023

426 Triệu

Honda City G sensing 2023

  • Km50.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Honda CRV 2.0L 2016

Honda CRV 2.0L 2016

Honda CRV 2.0L 2016

Honda CRV 2.0L 2016

Honda CRV 2.0L 2016

Honda CRV 2.0L 2016

479 Triệu

Honda CRV 2.0L 2016

  • Km77.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2016
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline