Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024 Hyundai Accent Đặc Biệt 2024 Hyundai Accent Đặc Biệt 2024 Hyundai Accent Đặc Biệt 2024 Hyundai Accent Đặc Biệt 2024 Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

490 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Hyundai Accent Đặc Biệt 2024

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 8.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2024
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

476 Triệu

Hyundai Kona 1.6Tubor 2019

  • Km104.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

869 Triệu

Hyundai Santafe Dầu Premium 2021

  • Km109.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Hyundai I10 MT 2019

Hyundai I10 MT 2019

Hyundai I10 MT 2019

Hyundai I10 MT 2019

Hyundai I10 MT 2019

Hyundai I10 MT 2019

259 Triệu

Hyundai I10 MT 2019

  • Km21.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

861 Triệu

Hyundai Santafe Xăng Premium 2021

  • Km64.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

886 Triệu

Hyundai Custin 2.0T Premium 2023

  • Km12.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Hyundai Tucson 1.6T 2024

Hyundai Tucson 1.6T 2024

Hyundai Tucson 1.6T 2024

Hyundai Tucson 1.6T 2024

Hyundai Tucson 1.6T 2024

Hyundai Tucson 1.6T 2024

906 Triệu

Hyundai Tucson 1.6T 2024

  • Km21.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

787 Triệu

Hyundai Santafe Xăng Đặc Biệt 2019

  • Km55.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline