Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023 Kia Carnival Dầu Signature 2023 Kia Carnival Dầu Signature 2023 Kia Carnival Dầu Signature 2023 Kia Carnival Dầu Signature 2023 Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023

Kia Carnival Dầu Signature 2023

1 Tỷ 147 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Kia Carnival Dầu Signature 2023

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Dầu
  • ODO 56.000 km
  • Số ghế 7
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2023
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Kia Rio AT 2014

Kia Rio AT 2014

Kia Rio AT 2014

Kia Rio AT 2014

Kia Rio AT 2014

Kia Rio AT 2014

257 Triệu

Kia Rio AT 2014

  • Km77.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2014
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Carnival Dầu Signature 2026

Kia Carnival Dầu Signature 2026

Kia Carnival Dầu Signature 2026

Kia Carnival Dầu Signature 2026

Kia Carnival Dầu Signature 2026

Kia Carnival Dầu Signature 2026

1 Tỷ 507 Triệu

Kia Carnival Dầu Signature 2026

  • Km6.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2026
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

598 Triệu

Kia Carens Luxury 2024 31.000km

  • Km31.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Sorento Dầu AT 2019

Kia Sorento Dầu AT 2019

Kia Sorento Dầu AT 2019

Kia Sorento Dầu AT 2019

Kia Sorento Dầu AT 2019

Kia Sorento Dầu AT 2019

549 Triệu

Kia Sorento Dầu AT 2019

  • Km76.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Kia Cerato 1.6AT 2017

 Kia Cerato 1.6AT 2017

 Kia Cerato 1.6AT 2017

 Kia Cerato 1.6AT 2017

 Kia Cerato 1.6AT 2017

 Kia Cerato 1.6AT 2017

369 Triệu

Kia Cerato 1.6AT 2017

  • Km58.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2017
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Kia Sonet Premium 2023

Kia Sonet Premium 2023

Kia Sonet Premium 2023

Kia Sonet Premium 2023

Kia Sonet Premium 2023

Kia Sonet Premium 2023

530 Triệu

Kia Sonet Premium 2023

  • Km40.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

530 Triệu

Kia Seltos 1.4 Premium 2021 33.000km

  • Km33.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

Kia Carnival Dầu Signature 2024

1 Tỷ 462 Triệu

Kia Carnival Dầu Signature 2024

  • Km12.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 7
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Dầu

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline