Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015 Kia Sportage Full 2015 Kia Sportage Full 2015 Kia Sportage Full 2015 Kia Sportage Full 2015 Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015

Kia Sportage Full 2015

525 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Kia Sportage Full 2015

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 36.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2015
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

KIA Sonet Premium 2022

KIA Sonet Premium 2022

KIA Sonet Premium 2022

KIA Sonet Premium 2022

KIA Sonet Premium 2022

555 Triệu

KIA Sonet Premium 2022

  • Km44.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Soluto MT Deluxe 2022

Kia Soluto MT Deluxe 2022

Kia Soluto MT Deluxe 2022

Kia Soluto MT Deluxe 2022

Kia Soluto MT Deluxe 2022

Kia Soluto MT Deluxe 2022

355 Triệu

Kia Soluto MT Deluxe 2022

  • Km10.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

KIA Soluto MT Deluxe 2020

KIA Soluto MT Deluxe 2020

KIA Soluto MT Deluxe 2020

KIA Soluto MT Deluxe 2020

KIA Soluto MT Deluxe 2020

KIA Soluto MT Deluxe 2020

299 Triệu

KIA Soluto MT Deluxe 2020

  • Km34.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

KIA  Cerato 2.0AT 2019

KIA  Cerato 2.0AT 2019

KIA  Cerato 2.0AT 2019

KIA  Cerato 2.0AT 2019

KIA  Cerato 2.0AT 2019

KIA  Cerato 2.0AT 2019

499 Triệu

KIA Cerato 2.0AT 2019

  • Km19.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

KIA Sonet Luxury 2022

KIA Sonet Luxury 2022

KIA Sonet Luxury 2022

KIA Sonet Luxury 2022

KIA Sonet Luxury 2022

KIA Sonet Luxury 2022

539 Triệu

KIA Sonet Luxury 2022

  • Km17.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

KIA Sonet Deluxe AT 2023

KIA Sonet Deluxe AT 2023

KIA Sonet Deluxe AT 2023

KIA Sonet Deluxe AT 2023

KIA Sonet Deluxe AT 2023

KIA Sonet Deluxe AT 2023

509 Triệu

KIA Sonet Deluxe AT 2023

  • Km23.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

KIA  K3 Luxury 2021 39.000km

KIA  K3 Luxury 2021 39.000km

KIA  K3 Luxury 2021 39.000km

KIA  K3 Luxury 2021 39.000km

KIA  K3 Luxury 2021 39.000km

KIA  K3 Luxury 2021 39.000km

529 Triệu

KIA K3 Luxury 2021 39.000km

  • Km39.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia K5 GTLine 2022

Kia K5 GTLine 2022

Kia K5 GTLine 2022

Kia K5 GTLine 2022

Kia K5 GTLine 2022

Kia K5 GTLine 2022

739 Triệu

Kia K5 GTLine 2022

  • Km29.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline