• Bộ lọc
  • Mức giá
  • Hãng xe
  • Kiểu dáng
  • Ngân sách
  • Năm
  • Hộp số
  • Số km
  • Màu sắc

Tất cả bộ lọc

  • Bộ lọc
  • Mức giá
  • Hãng xe
  • Kiểu dáng
  • Ngân sách
  • Năm
  • Hộp số
  • Số km
  • Màu sắc

Giá từ thấp đến cao

Giá từ cao đến thấp

Tối thiểu (triệu)

Tối đa (triệu)

Gợi ý

Dưới 500 triệu

500 đến 700 triệu

700 đến 1 tỷ

Trên 1 tỷ

Năm tối thiểu

Năm tối đa

Gợi ý

2013-2015

2016 - 2018

2019 - 2021

2022-2024

Số sàn

Số tự động

Số km tối thiểu

Số km tối đa

Gợi ý

Dưới 30.000

Dưới 50.000

Dưới 70.000

Dưới 100.000

Xanh

Xám

Nâu

Cam

Vàng

Bạc

Trắng

Đỏ

Đen

Làm mới

Áp dụng

So sánh xe

Tìm kiếm
So sánh

Có 24 xe rao bán

So sánh

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

Ford Everest Titanium 4x2 2018

633 Triệu

Ford Everest Titanium 4x2 2018

  • Km170.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu d
  • Biển số2018
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mazda 6 2.0 Premium 2022

Mazda 6 2.0 Premium 2022

Mazda 6 2.0 Premium 2022

Mazda 6 2.0 Premium 2022

Mazda 6 2.0 Premium 2022

Mazda 6 2.0 Premium 2022

696 Triệu

Mazda 6 2.0 Premium 2022

  • Km11.000 km
  • Số chỗ6 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia K3 2.0 Premium 2025

Kia K3 2.0 Premium 2025

Kia K3 2.0 Premium 2025

Kia K3 2.0 Premium 2025

Kia K3 2.0 Premium 2025

Kia K3 2.0 Premium 2025

563 Triệu

Kia K3 2.0 Premium 2025

  • Km31.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

668 Triệu

Kia Sedona Dầu Luxury 2020

  • Km61.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

Toyota Cross 1.8V 2021

623 Triệu

Toyota Cross 1.8V 2021

  • Km21.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Vinfast VF7 Eco 2025

Vinfast VF7 Eco 2025

Vinfast VF7 Eco 2025

Vinfast VF7 Eco 2025

Vinfast VF7 Eco 2025

Vinfast VF7 Eco 2025

613 Triệu

Vinfast VF7 Eco 2025

  • Km5.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mazda Cx8 Deluxe 2022

Mazda Cx8 Deluxe 2022

Mazda Cx8 Deluxe 2022

675 Triệu

Mazda Cx8 Deluxe 2022

  • Km54.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Mazda Cx5 Premium 2020

Mazda Cx5 Premium 2020

Mazda Cx5 Premium 2020

Mazda Cx5 Premium 2020

Mazda Cx5 Premium 2020

Mazda Cx5 Premium 2020

589 Triệu

Mazda Cx5 Premium 2020

  • Km81.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

558 Triệu

Hyundai Santafe Dầu 4x4 2016

  • Km92.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2016
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mitsubishi Outlander CVT 2021

Mitsubishi Outlander CVT 2021

Mitsubishi Outlander CVT 2021

Mitsubishi Outlander CVT 2021

Mitsubishi Outlander CVT 2021

Mitsubishi Outlander CVT 2021

578 Triệu

Mitsubishi Outlander CVT 2021

  • Km83.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Toyota Altis 1.8G 2022

Toyota Altis 1.8G 2022

Toyota Altis 1.8G 2022

Toyota Altis 1.8G 2022

Toyota Altis 1.8G 2022

Toyota Altis 1.8G 2022

508 Triệu

Toyota Altis 1.8G 2022

  • Km87.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mitsubishi Xpander Cross 2023

Mitsubishi Xpander Cross 2023

Mitsubishi Xpander Cross 2023

Mitsubishi Xpander Cross 2023

Mitsubishi Xpander Cross 2023

Mitsubishi Xpander Cross 2023

509 Triệu

Mitsubishi Xpander Cross 2023

  • Km36.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline