Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

685 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 33.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2022
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Toyota Vios G 2019

Toyota Vios G 2019

Toyota Vios G 2019

Toyota Vios G 2019

Toyota Vios G 2019

Toyota Vios G 2019

388 Triệu

Toyota Vios G 2019

  • Km75.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

529 Triệu

Toyota Veloz Top 2022

  • Km38.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

795 Triệu

Toyota Fortuner Dầu AT 2018

  • Km82.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2018
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

645 Triệu

Toyota Fortuner Xăng AT 2016

  • Km84.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2016
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Toyota Fortuner AT Dầu 2018

 Toyota Fortuner AT Dầu 2018

 Toyota Fortuner AT Dầu 2018

 Toyota Fortuner AT Dầu 2018

 Toyota Fortuner AT Dầu 2018

 Toyota Fortuner AT Dầu 2018

820 Triệu

Toyota Fortuner AT Dầu 2018

  • Km60.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2018
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Yaris Cross S 2024

Toyota Yaris Cross S 2024

Toyota Yaris Cross S 2024

Toyota Yaris Cross S 2024

Toyota Yaris Cross S 2024

Toyota Yaris Cross S 2024

632 Triệu

Toyota Yaris Cross S 2024

  • Km48.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Yaris Cross HEV 2024

Toyota Yaris Cross HEV 2024

Toyota Yaris Cross HEV 2024

Toyota Yaris Cross HEV 2024

Toyota Yaris Cross HEV 2024

700 Triệu

Toyota Yaris Cross HEV 2024

  • Km14.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Toyota Cross V 2024

Toyota Cross V 2024

Toyota Cross V 2024

Toyota Cross V 2024

Toyota Cross V 2024

Toyota Cross V 2024

803 Triệu

Toyota Cross V 2024

  • Km7.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline