Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km   Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

685 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Toyota Cross 1.8V 2022 33.000km

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Xăng
  • ODO 33.000 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2022
  • Màu ngoại thất
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

519 Triệu

Toyota Veloz CVT 2022 90.000km

  • Km90.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

 Toyota Veloz Top 2022

538 Triệu

Toyota Veloz Top 2022

  • Km59.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Vios G 2008

Toyota Vios G 2008

Toyota Vios G 2008

Toyota Vios G 2008

Toyota Vios G 2008

Toyota Vios G 2008

221 Triệu

Toyota Vios G 2008

  • Km80.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2008
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

949 Triệu

Toyota Hilux Adventure 4x4 2025

  • Km8.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuDầu
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Veloz Top 2023

Toyota Veloz Top 2023

Toyota Veloz Top 2023

Toyota Veloz Top 2023

Toyota Veloz Top 2023

Toyota Veloz Top 2023

531 Triệu

Toyota Veloz Top 2023

  • Km101.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Cross 1.8V 2022

Toyota Cross 1.8V 2022

Toyota Cross 1.8V 2022

Toyota Cross 1.8V 2022

Toyota Cross 1.8V 2022

Toyota Cross 1.8V 2022

669 Triệu

Toyota Cross 1.8V 2022

  • Km40.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Toyota Camry 2.0Q 2021

Toyota Camry 2.0Q 2021

Toyota Camry 2.0Q 2021

Toyota Camry 2.0Q 2021

Toyota Camry 2.0Q 2021

Toyota Camry 2.0Q 2021

919 Triệu

Toyota Camry 2.0Q 2021

  • Km54.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Xăng

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline