Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026 Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

Vinfast Limogreen 2026

685 Triệu Chỉ từ nan / tháng

Vinfast Limogreen 2026

Tổng quan về xe

ID:

  • Nhiên liệu Điện
  • ODO 13 km
  • Số ghế 5
  • Phiên bản
  • Kiểu dáng
  • Dẫn động
  • Năm sản xuất 2026
  • Màu ngoại thất Đỏ
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
  • Hộp số Số tự động
  • Xuất xứ
  • Động cơ CC
  • Mô men xoắn cực đại
  • Hệ thống phun xăng
  • Mô hình động cơ
Có thể bạn quan tâm

So sánh

 Vinfast VF3 2024(mua pin)

 Vinfast VF3 2024(mua pin)

 Vinfast VF3 2024(mua pin)

 Vinfast VF3 2024(mua pin)

 Vinfast VF3 2024(mua pin)

 Vinfast VF3 2024(mua pin)

268 Triệu

Vinfast VF3 2024(mua pin)

  • Km5.000 km
  • Số chỗ4 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuĐiện
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

639 Triệu

Vinfast LuxSA 2.0 Base 2020

  • Km45.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Vinfast VF3 2025(pin mua)

 Vinfast VF3 2025(pin mua)

 Vinfast VF3 2025(pin mua)

 Vinfast VF3 2025(pin mua)

 Vinfast VF3 2025(pin mua)

 Vinfast VF3 2025(pin mua)

269 Triệu

Vinfast VF3 2025(pin mua)

  • Km8.000 km
  • Số chỗ4 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuĐiện
  • Biển số2025
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Vinfast Lux A Plus 2022

Vinfast Lux A Plus 2022

Vinfast Lux A Plus 2022

Vinfast Lux A Plus 2022

Vinfast Lux A Plus 2022

Vinfast Lux A Plus 2022

589 Triệu

Vinfast Lux A Plus 2022

  • Km37.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9
Chính sách trả góp

Giá xe

Khoản vay *

Thời gian vay *

Lãi suất %/năm *

Số tiền trả trước *

Số tiền trả góp trung bình ước tính

nan VNĐ / tháng

Tính số tiền trả góp hàng tháng phù hợp với điều kiện của bạn bằng cách nhập số tiền trả trước ưa thích của bạn.

Lưu ý quan trọng: Lãi suất được ước tính và có thể khác nhau dựa trên đánh giá tín dụng và số tiền vay từ các tổ chức tài chính.

Tìm hiểu thêm về chính sách khoản vay của ngân hàng VPBank Tại đây

Xem chi tiết khoản trả góp hàng tháng

Lên đời
Lên đời xe

Lên đời ngay

Nhân viên kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn. Bạn cần nhập tên và số điện thoại.
Thông số kỹ thuật

Hộp số

  • Hộp số Số tự động
  • Động cơ

Tổng quan

  • Xuất xứ
  • Kiểu dáng
  • Số ghế 5
  • Màu ngoại thất Đỏ

Thông số kỹ thuật động cơ

  • Dung tích xi lanh
  • Dẫn động
  • Mã lực
  • Kiểu Hộp số Số tự động
  • Mô men xoắn
  • Nhiên liệu Điện

Kích thước & trọng lượng

  • Trọng lượng không tải (kg)
  • Chiều cao (mm)
  • Chiều dài (mm)
  • Chiều rộng (mm)

Phanh

  • Phanh trước
  • Phanh sau

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline