• Bộ lọc
  • Mức giá
  • Hãng xe
  • Kiểu dáng
  • Ngân sách
  • Năm
  • Hộp số
  • Số km
  • Màu sắc

Tất cả bộ lọc

  • Bộ lọc
  • Mức giá
  • Hãng xe
  • Kiểu dáng
  • Ngân sách
  • Năm
  • Hộp số
  • Số km
  • Màu sắc

Giá từ thấp đến cao

Giá từ cao đến thấp

Tối thiểu (triệu)

Tối đa (triệu)

Gợi ý

Dưới 500 triệu

500 đến 700 triệu

700 đến 1 tỷ

Trên 1 tỷ

Năm tối thiểu

Năm tối đa

Gợi ý

2013-2015

2016 - 2018

2019 - 2021

2022-2024

Số sàn

Số tự động

Số km tối thiểu

Số km tối đa

Gợi ý

Dưới 30.000

Dưới 50.000

Dưới 70.000

Dưới 100.000

Xanh

Xám

Nâu

Cam

Vàng

Bạc

Trắng

Đỏ

Đen

Làm mới

Áp dụng

So sánh xe

Tìm kiếm
So sánh

Có 53 xe rao bán

So sánh

Toyota Veloz Top 2022  31.000km

Toyota Veloz Top 2022  31.000km

Toyota Veloz Top 2022  31.000km

Toyota Veloz Top 2022  31.000km

Toyota Veloz Top 2022  31.000km

Toyota Veloz Top 2022  31.000km

493 Triệu

Toyota Veloz Top 2022 31.000km

  • Km31.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mitsubishi Xpander Cross 2022

Mitsubishi Xpander Cross 2022

Mitsubishi Xpander Cross 2022

Mitsubishi Xpander Cross 2022

Mitsubishi Xpander Cross 2022

Mitsubishi Xpander Cross 2022

466 Triệu

Mitsubishi Xpander Cross 2022

  • Km62.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mazda 6 Luxury 2020

Mazda 6 Luxury 2020

Mazda 6 Luxury 2020

Mazda 6 Luxury 2020

Mazda 6 Luxury 2020

Mazda 6 Luxury 2020

478 Triệu

Mazda 6 Luxury 2020

  • Km94.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mitsubishi Xpander Premium 2024

Mitsubishi Xpander Premium 2024

Mitsubishi Xpander Premium 2024

Mitsubishi Xpander Premium 2024

Mitsubishi Xpander Premium 2024

Mitsubishi Xpander Premium 2024

498 Triệu

Mitsubishi Xpander Premium 2024

  • Km56.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2024
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

Honda City L 2023

437 Triệu

Honda City L 2023

  • Km14.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung Gia Lai

So sánh

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

478 Triệu

Kia Seltos 1.4 Premium 2020 84.000km

  • Km84.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2020
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Kia Cerato 2.0 AT 2021

Kia Cerato 2.0 AT 2021

Kia Cerato 2.0 AT 2021

Kia Cerato 2.0 AT 2021

Kia Cerato 2.0 AT 2021

Kia Cerato 2.0 AT 2021

436 Triệu

Kia Cerato 2.0 AT 2021

  • Km67.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2021
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

478 Triệu

Mazda 3 Deluxe 2023 19.000km

  • Km19.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Mitsubishi Xpander MT 2019

 Mitsubishi Xpander MT 2019

 Mitsubishi Xpander MT 2019

 Mitsubishi Xpander MT 2019

 Mitsubishi Xpander MT 2019

 Mitsubishi Xpander MT 2019

338 Triệu

Mitsubishi Xpander MT 2019

  • Km73.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2019
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Mitsubishi Xpander Premium 2023

Mitsubishi Xpander Premium 2023

Mitsubishi Xpander Premium 2023

Mitsubishi Xpander Premium 2023

Mitsubishi Xpander Premium 2023

Mitsubishi Xpander Premium 2023

478 Triệu

Mitsubishi Xpander Premium 2023

  • Km38.000 km
  • Số chỗ7 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2023
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 9

So sánh

 Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

 Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

 Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

 Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

 Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

 Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

478 Triệu

Hyundai Creta Tiêu Chuẩn 2022

  • Km39.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố tự động
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2022
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

So sánh

Chevrolet Cruze LT MT 2017

Chevrolet Cruze LT MT 2017

Chevrolet Cruze LT MT 2017

Chevrolet Cruze LT MT 2017

Chevrolet Cruze LT MT 2017

Chevrolet Cruze LT MT 2017

229 Triệu

Chevrolet Cruze LT MT 2017

  • Km52.000 km
  • Số chỗ5 chỗ
  • Hộp sốSố sàn
  • Nhiên liệuXăng
  • Biển số2017
  • Chi nhánhShowroom Toàn Trung 10

© 2024 DoGi - Web Design

Zalo
Hotline